dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh(kế thừa)
中容易生气、发脾气的性格róngyì shēngqì、fāpíqi de xìnggé
Anh ấy có tính khí nóng nảy.
dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh(kế thừa)
中容易生气、发脾气的性格róngyì shēngqì、fāpíqi de xìnggé
Anh ấy có tính khí nóng nảy.
dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh
dễ nổi nóng; nóng tính; cáu kỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.