- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man
Hành vi bạo lực này là không thể chấp nhận được.
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác
中残忍、野蛮的行为;用暴力伤害他人的坏事cánrěn、yěmán de xíngwéi;yòng bàolì shānghài tārén de huàishi
Hành vi bạo hành này là không thể chấp nhận được.
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man
Hành vi bạo lực này là không thể chấp nhận được.
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác
中残忍、野蛮的行为;用暴力伤害他人的坏事cánrěn、yěmán de xíngwéi;yòng bàolì shānghài tārén de huàishi
Hành vi bạo hành này là không thể chấp nhận được.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man
hành động tàn bạo; bạo hành; tội ác dã man
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thảm kịch; thảm họa
中残忍、野蛮的行为cánrěn、yěman de xíngwéi
Hành động tàn bạo này là không thể chấp nhận được.
thảm kịch; thảm họa
中残忍、野蛮的行为cánrěn、yěman de xíngwéi
Hành động tàn bạo này là không thể chấp nhận được.