- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
chứng phô thân; bệnh thích phô bày thân thể; chứng khỏa thân nơi công cộng
Anh ấy có chứng phô dâm.
chứng phô thân; bệnh thích phô bày thân thể; chứng khỏa thân nơi công cộng
Anh ấy có chứng phô dâm.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
chứng phô thân; bệnh thích phô bày thân thể; chứng khỏa thân nơi công cộng
chứng phô thân; bệnh thích phô bày thân thể; chứng khỏa thân nơi công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.