- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bảng phơi sáng; máy đo sáng
Anh ấy dùng máy đo ánh sáng để đo ánh sáng.
bảng đo sáng; máy đo độ phơi sáng
Cái máy đo sáng này rất đắt.
bảng phơi sáng; máy đo sáng
Anh ấy dùng máy đo ánh sáng để đo ánh sáng.
bảng đo sáng; máy đo độ phơi sáng
Cái máy đo sáng này rất đắt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng phơi sáng; máy đo sáng
bảng phơi sáng; máy đo sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.