- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy có kinh rồi.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Gần đây kinh nguyệt của cô ấy không đều.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Cô ấy có kinh nguyệt rồi.
kinh nguyệt; hành kinh
Cô ấy có kinh rồi.
kinh nguyệt; kỳ kinh
Gần đây kinh nguyệt của cô ấy không đều.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
kinh nguyệt; kỳ kinh
kinh nguyệt; kỳ kinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.