- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
lương tháng; nguyệt bổng
Lương tháng của anh ấy rất cao.
lương tháng; nguyệt bổng
Lương tháng của anh ấy rất cao.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
lương tháng; nguyệt bổng
lương tháng; nguyệt bổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.