- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
sân ga; thềm ga (ke ga)
Xin hãy đợi ở sân ga.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
sân ga; thềm ga (ke ga)
Xin hãy đợi ở sân ga.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
sân ga; thềm ga (ke ga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.