- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Bánh mì hình lưỡi liềm rất ngon.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Bánh mì hình lưỡi liềm rất ngon.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.