- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
đàn nguyệt; nguyệt cầm
đàn nguyệt; nguyệt cầm
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn nguyệt; nguyệt cầm
đàn nguyệt; nguyệt cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.