- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
nguyệt thực(kế thừa)
Tối nay có nguyệt thực.
nguyệt thực; nhật thực mặt trăng(kế thừa)
nguyệt thực(kế thừa)
Tối nay có nguyệt thực.
nguyệt thực; nhật thực mặt trăng(kế thừa)
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
nguyệt thực
nguyệt thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.