- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
có rồi!; nghĩ ra rồi!
Tôi có một giải pháp hay.
có bầu; có thai
có rồi!; nghĩ ra rồi!
Tôi có một giải pháp hay.
có bầu; có thai
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.