- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
Đây là một công việc có trả lương.
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
Đây là dịch vụ có trả phí.
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
Đây là một công việc có trả lương.
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
Đây là dịch vụ có trả phí.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
có thù lao; có trả phí; có bồi thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.