- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)
Tôi có ấn tượng về cô ấy.
nhớ; nghĩ đến; lo lắng cho
có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)
Tôi có ấn tượng về cô ấy.
nhớ; nghĩ đến; lo lắng cho
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)
có ấn tượng; còn nhớ (về ai/cái gì đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.