- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(văn) quan chức; quan lại phụ trách
(văn) quan chức; quan lại phụ trách
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(văn) quan chức; quan lại phụ trách
(văn) quan chức; quan lại phụ trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.