- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Món ăn này rất ngon.
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Món ăn này rất ngon.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.