- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hy vọng; đầy hy vọng
Anh ấy là một thanh niên đầy hy vọng.
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một thanh niên rất có triển vọng.
có triển vọng; có hy vọng
có hy vọng; đầy hy vọng
Anh ấy là một thanh niên đầy hy vọng.
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một thanh niên rất có triển vọng.
có triển vọng; có hy vọng
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
có hy vọng; đầy hy vọng
có hy vọng; đầy hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.