- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có ảnh hưởng; có tác động
Anh ấy là một người rất có ảnh hưởng.
có ảnh hưởng; có tác động
Anh ấy là một người rất có ảnh hưởng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
có ảnh hưởng; có tác động
có ảnh hưởng; có tác động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.