- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
một ngày nào đó; có ngày (trong tương lai)
một ngày nào đó; có ngày (trong tương lai)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
một ngày nào đó; có ngày (trong tương lai)
một ngày nào đó; có ngày (trong tương lai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.