- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng
Anh ấy rất có năng lực.
(khẩu) nếu giỏi thì...; thử xem nào (thách thức ai đó)
Nếu bạn có bản lĩnh thì tự mình làm đi.
có bản lĩnh; có tài; nếu giỏi thì (thách thức)
có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng
Anh ấy rất có năng lực.
(khẩu) nếu giỏi thì...; thử xem nào (thách thức ai đó)
Nếu bạn có bản lĩnh thì tự mình làm đi.
có bản lĩnh; có tài; nếu giỏi thì (thách thức)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng
có bản lĩnh; có tài năng; có khả năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn thật có tài!
Bạn thật có tài!