- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất hữu cơ phốt pho (thường dùng trong thuốc trừ sâu)
hợp chất hữu cơ phốt pho (thường dùng trong thuốc trừ sâu)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hợp chất hữu cơ phốt pho (thường dùng trong thuốc trừ sâu)
hợp chất hữu cơ phốt pho (thường dùng trong thuốc trừ sâu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.