- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích kể chuyện một cách rườm rà.
có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích kể chuyện một cách rườm rà.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây (枝) là phần nhánh tách ra từ thân cây gỗ, vươn ra để chống đỡ lá và hoa.
có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]
có cành có lá (sa vào chi tiết vụn vặt, không tập trung vào điều cốt lõi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.