- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có quan hệ tình ái (với ai); ngoại tình
Anh ta bị phát hiện có quan hệ bất chính.
có quan hệ tình ái (với ai); ngoại tình
Anh ta bị phát hiện có quan hệ bất chính.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
có quan hệ tình ái (với ai); ngoại tình
có quan hệ tình ái (với ai); ngoại tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.