- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có khí chất; sang trọng; đài các
Cô ấy là một người phụ nữ rất có khí chất.
có khí chất; sang trọng; đài các
Cô ấy là một người phụ nữ rất có khí chất.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
có khí chất; sang trọng; đài các
có khí chất; sang trọng; đài các
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.