- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
Âm bật hơi là một khái niệm trong bính âm tiếng Hán.
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
Âm bật hơi là một khái niệm trong bính âm tiếng Hán.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.