- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)
Video này bị che mờ.
có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)
Video này bị che mờ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)
có che (của video); bị kiểm duyệt (có làm mờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.