- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
gây trở ngại; cản trở; có hại cho
Điều này có hại cho sức khỏe.
gây trở ngại; cản trở; có hại cho
Điều này có hại cho sức khỏe.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
gây trở ngại; cản trở; có hại cho
gây trở ngại; cản trở; có hại cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.