- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có giới hạn; hữu hạn; có thể cạn kiệt
Tài nguyên là có hạn, không phải là vô tận.
có giới hạn; hữu hạn
hữu hạn; có giới hạn
có giới hạn; hữu hạn; có thể cạn kiệt
Tài nguyên là có hạn, không phải là vô tận.
có giới hạn; hữu hạn
hữu hạn; có giới hạn
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
có giới hạn; hữu hạn; có thể cạn kiệt
có giới hạn; hữu hạn; có thể cạn kiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.