- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
Anh ấy là một người có trách nhiệm.
đáng tin cậy; có trách nhiệm; gánh vác được
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
Anh ấy là một người có trách nhiệm.
đáng tin cậy; có trách nhiệm; gánh vác được
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
nắm quyền; phụ trách; chủ quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.