- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có mặt mũi (để nhìn đời); không xấu hổ
Anh ta có mặt mũi nào mà nói ra lời đó.
có mặt mũi; có thể ngẩng đầu (không xấu hổ)
Anh ấy rất có uy tín.
có mặt mũi; được nể trọng
Anh ấy rất được tôn trọng.
có mặt mũi (để nhìn đời); không xấu hổ
Anh ta có mặt mũi nào mà nói ra lời đó.
có mặt mũi; có thể ngẩng đầu (không xấu hổ)
Anh ấy rất có uy tín.
có mặt mũi; được nể trọng
Anh ấy rất được tôn trọng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
có mặt mũi (để nhìn đời); không xấu hổ
có mặt mũi (để nhìn đời); không xấu hổ
có mặt mũi nào; có gan (làm điều vô lý)
Bạn còn có gan nói những lời này sao?
có mặt mũi nào; có gan (làm điều đáng xấu hổ)
Bạn còn mặt mũi nào để nói những lời này sao?
không biết xấu hổ; dám (làm điều đáng xấu hổ)
Anh ta thật không biết xấu hổ khi nói những lời như vậy.
có mặt mũi nào; có gan (làm điều vô lý)
Bạn còn có gan nói những lời này sao?
có mặt mũi nào; có gan (làm điều đáng xấu hổ)
Bạn còn mặt mũi nào để nói những lời này sao?
không biết xấu hổ; dám (làm điều đáng xấu hổ)
Anh ta thật không biết xấu hổ khi nói những lời như vậy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.