- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có màu; hữu sắc
Bộ quần áo này có màu.
có màu; (kim loại) màu; phi sắt
Kim loại màu là vật liệu công nghiệp quan trọng.
có màu; (chỉ kim loại) màu (không phải sắt); (chỉ người) không phải da trắng
có màu; hữu sắc
Bộ quần áo này có màu.
có màu; (kim loại) màu; phi sắt
Kim loại màu là vật liệu công nghiệp quan trọng.
có màu; (chỉ kim loại) màu (không phải sắt); (chỉ người) không phải da trắng
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
có màu; hữu sắc
có màu; hữu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Người da màu.
Người da màu.