- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sau một lúc; chẳng bao lâu sau
Một lát sau, anh ấy đã quay lại.
trong chốc lát; nhất thời
sau một lúc; chẳng bao lâu sau
Một lát sau, anh ấy đã quay lại.
trong chốc lát; nhất thời
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sau một lúc; chẳng bao lâu sau
sau một lúc; chẳng bao lâu sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.