- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hàm (cá có hàm)
Cá có hàm là động vật có xương sống.
có hàm (cá có hàm)
Cá có hàm là động vật có xương sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có hàm (cá có hàm)
có hàm (cá có hàm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.