chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu(kế thừa)
中快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng
Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.
phi nhanh; lao đi nhanh(kế thừa)
中跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng
Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu(kế thừa)
中快速地跑或移动kuàisù de pǎo huò yídòng
Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên.
phi nhanh; lao đi nhanh(kế thừa)
中跑得很快;急速移动pǎo de hěn kuài; jísu yídòng
Ô tô đang phóng nhanh trên đường cao tốc.
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu
chạy nhanh; phi nước đại; bôn tẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phi nhanh; chạy nhanh; lao đi(kế thừa)
中快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng
hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại(kế thừa)
中德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo
Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.
phi nhanh; chạy nhanh; lao đi(kế thừa)
中快速奔跑;飞快地跑动kuài sù bēn pǎo;fēi kuài de pǎo dòng
hãng xe Mercedes-Benz (Đức); lao đi nhanh; phi nước đại(kế thừa)
中德国著名汽车品牌;快速奔跑déguó zhùmíng qìchē pǐnpái; kuàisù bēnpǎo
Anh ấy lái một chiếc Mercedes-Benz.