- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục mọi người; được lòng dân
Lời nói của anh ấy rất có lý, có thể thuyết phục mọi người.
thuyết phục mọi người; được lòng dân
Lời nói của anh ấy rất có lý, có thể thuyết phục mọi người.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục mọi người; được lòng dân
thuyết phục mọi người; được lòng dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.