- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quần áo (ngôn ngữ trẻ em)
Quần áo của em bé rất dễ thương.
quần áo (ngôn ngữ trẻ em)
Quần áo của em bé rất dễ thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.