- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
tâm phục; khắc ghi trong lòng
Anh ấy đã ghi nhớ lời dạy của giáo viên.
tâm phục; khắc ghi trong lòng
Anh ấy đã ghi nhớ lời dạy của giáo viên.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
tâm phục; khắc ghi trong lòng
tâm phục; khắc ghi trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.