- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo(kế thừa)
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn.
ngoan ngoãn; vâng lời(kế thừa)
Anh ấy rất ngoan ngoãn.
thích đáng; phù hợp(kế thừa)
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo(kế thừa)
Đứa trẻ này rất ngoan ngoãn.
ngoan ngoãn; vâng lời(kế thừa)
Anh ấy rất ngoan ngoãn.
thích đáng; phù hợp(kế thừa)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kế hoạch này rất phù hợp.
phù hợp; đúng mực; thích đáng(kế thừa)
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
an tâm; yên lòng; yên tâm(kế thừa)
Anh ấy rất thoải mái.
dễ chịu; hưởng thụ; có ích(kế thừa)
Bộ quần áo này mặc vào rất thoải mái.
Kế hoạch này rất phù hợp.
phù hợp; đúng mực; thích đáng(kế thừa)
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
an tâm; yên lòng; yên tâm(kế thừa)
Anh ấy rất thoải mái.
dễ chịu; hưởng thụ; có ích(kế thừa)
Bộ quần áo này mặc vào rất thoải mái.