汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
朐 Qú — cù | KoiSpeak
朐
🔊
Qú
cù
họ Khư
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
朐
🔊
Qú
cù
// NGHĨA CHÍNH
họ Khư
1 nghĩa
9 nét
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⽉
bộ nguyệt · 9 nét
⽉
bộ nguyệt · mặt trăng
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Khư
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Khư
⿰
(xếp ngang)
月
+
句
月
句
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
有
🔊
yǒu
có; tồn tại; có (ở đó)
月
🔊
yuè
trăng; mặt trăng; tháng
朝
🔊
cháo
triều đình; triều
望
🔊
wàng
trăng tròn; trăng rằm
期
🔊
qī
dạng khác của 期[qi1]
服
🔊
fú
quần áo; trang phục; phục tùng
朕
🔊
zhèn
đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
朗
🔊
lǎng
sáng sủa; rõ ràng
朋
🔊
péng
bạn; bạn bè; hữu
朊
🔊
ruǎn
chất đạm; protein
朏
🔊
fěi
(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
朓
🔊
tiǎo
(văn) hình ảnh trăng lưỡi liềm xuất hiện ở phía tây vào cuối tháng âm lịch