- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ngày sóc và ngày vọng (ngày trăng non và ngày trăng tròn)
Tháng sóc vọng là chu kỳ thay đổi của pha mặt trăng.
ngày mồng một và ngày rằm âm lịch; sóc vọng
Tháng sóc vọng là chu kỳ thay đổi của các pha mặt trăng.
ngày sóc và ngày vọng (ngày trăng non và ngày trăng tròn)
Tháng sóc vọng là chu kỳ thay đổi của pha mặt trăng.
ngày mồng một và ngày rằm âm lịch; sóc vọng
Tháng sóc vọng là chu kỳ thay đổi của các pha mặt trăng.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ngày sóc và ngày vọng (ngày trăng non và ngày trăng tròn)
ngày sóc và ngày vọng (ngày trăng non và ngày trăng tròn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.