đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
中皇帝用来称呼自己的词huángdì yònglái chēnghū zìjǐ de cí
Trẫm là quốc gia.
(văn) trẫm (đại từ xưng hô của hoàng đế)
中古代皇帝自己的称呼gǔdài huángdì zìjǐ de chēnghū
đại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
中皇帝用来称呼自己的词huángdì yònglái chēnghū zìjǐ de cí
Trẫm là quốc gia.
(văn) trẫm (đại từ xưng hô của hoàng đế)
中古代皇帝自己的称呼gǔdài huángdì zìjǐ de chēnghū
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.