- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
ngày rằm; ngày trăng tròn
Vọng nhật là ngày rằm âm lịch.
ngày rằm (ngày 15 âm lịch)
Vọng nhật là ngày mười lăm âm lịch.
ngày rằm; ngày trăng tròn
Vọng nhật là ngày rằm âm lịch.
ngày rằm (ngày 15 âm lịch)
Vọng nhật là ngày mười lăm âm lịch.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày rằm; ngày trăng tròn
ngày rằm; ngày trăng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.