- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
trăng tròn; trăng rằm
Trăng tròn tối nay rất đẹp.
trăng tròn; trăng rằm
Trăng tròn tối nay rất đẹp.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng tròn; trăng rằm
trăng tròn; trăng rằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.