- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
hướng về phía sau; lùi về sau
Xin hãy nhìn về phía sau.
quay về phía sau; hướng ra phía sau
hướng về phía sau; lùi về sau
Xin hãy nhìn về phía sau.
quay về phía sau; hướng ra phía sau
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hướng về phía sau; lùi về sau
hướng về phía sau; lùi về sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.