- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
trang phục triều đình (thời xưa); triều phục
Anh ấy mặc triều phục đi thiết triều.
trang phục triều đình (thời xưa); triều phục
Anh ấy mặc triều phục đi thiết triều.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục triều đình (thời xưa); triều phục
trang phục triều đình (thời xưa); triều phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.