- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
cổng vào (cung điện); cổng chính
Cổng triều là lối vào cung điện.
cổng chính; cổng trước (của cung điện hoặc đền thờ)
Cổng triều môn là một phần của kiến trúc cổ đại.
cổng vào (cung điện); cổng chính
Cổng triều là lối vào cung điện.
cổng chính; cổng trước (của cung điện hoặc đền thờ)
Cổng triều môn là một phần của kiến trúc cổ đại.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổng vào (cung điện); cổng chính
cổng vào (cung điện); cổng chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.