- 木mộc(cây (tượng hình))
- 一nhất(nét chỉ phần ngọn cây)
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
chưa từng có; chưa hề có
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.
chưa từng có; chưa hề có
chưa từng có; chưa có
Đây là cơ hội chưa từng có.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chưa từng có; chưa hề có
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.
chưa từng có; chưa hề có
chưa từng có; chưa có
Đây là cơ hội chưa từng có.
không phải; không là
Tôi không có thời gian.
chưa từng có; chưa hề có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không phải; không là
Tôi không có thời gian.