- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
cuối cùng; đến nơi rồi
Cuối cùng anh ấy vẫn đến.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
cuối cùng; đến nơi rồi
Cuối cùng anh ấy vẫn đến.
cuối cùng; đến nơi rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.