- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy đọc đoạn cuối của bài viết.
đoạn cuối; giai đoạn cuối
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuối.
phần cuối; đoạn cuối
Xin hãy đọc đoạn cuối của bài viết.
đoạn cuối; giai đoạn cuối
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuối.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
phần cuối; đoạn cuối
phần cuối; đoạn cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.