- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
đường cùng; bước đường cùng
Anh ấy đã đi đến đường cùng rồi.
đường cùng; bước đường cùng; ngày tàn
Anh ấy đã đi đến cuối con đường rồi.
đường cùng; bước đường cùng
Anh ấy đã đi đến đường cùng rồi.
đường cùng; bước đường cùng; ngày tàn
Anh ấy đã đi đến cuối con đường rồi.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường cùng; bước đường cùng
đường cùng; bước đường cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.