- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
thời mạt; cuối triều đại
Đây là căn nhà ở giai đoạn cuối.
thời mạt; cuối triều đại
Đây là căn nhà ở giai đoạn cuối.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
thời mạt; cuối triều đại
thời mạt; cuối triều đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.